| AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data | Palit GeForce GTX 1050 Ti KalmX | |
| 250 W | Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data vs Palit GeForce GTX 1050 Ti KalmX
AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.600 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce GTX 1050 Ti KalmX đã ra mắt Q1/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.Palit GeForce GTX 1050 Ti KalmX có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.392 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Passive & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data
Palit GeForce GTX 1050 Ti KalmX
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6750 XT | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti |
| Navi 22 KXT | GPU Chip | GP107-400-A1 |
| 40 | Đơn vị thi công | 6 |
| 2560 | Shader | 768 |
| 64 | Render Output Units | 32 |
| 160 | Texture Units | 48 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 1.752 GHz |
| 432 GB/s | Memory Bandwith | 112 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
2.150 GHz -2 % |
Base Clock | 1.290 GHz |
| 2.600 GHz | Boost Clock | 1.392 GHz |
| 2.495 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 75 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | -- |
| -- | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Passive |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 0 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | -- |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | No |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 182 mm |
| -- | Height | 142 mm |
| -- | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | NE5105T018G1-1070H |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q1/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
