| AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data | GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1080 Ti Xtreme Edition 11G | |
| 250 W | Max TDP | 280 W + 12 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data vs GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1080 Ti Xtreme Edition 11G
AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.600 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1080 Ti Xtreme Edition 11G đã ra mắt Q1/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1080 Ti Xtreme Edition 11G có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.746 GHz+ 10 % và được trang bị sức mạnh 280 W
+ 12 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6750 XT - Reference Data
GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1080 Ti Xtreme Edition 11G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6750 XT | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti |
| Navi 22 KXT | GPU Chip | GP102-350-K1-A1 |
| 40 | Đơn vị thi công | 28 |
| 2560 | Shader | 3584 |
| 64 | Render Output Units | 88 |
| 160 | Texture Units | 224 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 11 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5X |
| 18 Gbps | Memory Speed | 1.431 GHz |
| 432 GB/s | Memory Bandwith | 528 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 352 bit |
Clock Speeds |
||
2.150 GHz -2 % |
Base Clock | 1.607 GHz + 9 % |
| 2.600 GHz | Boost Clock | 1.746 GHz + 10 % |
| 2.495 GHz | Avg (Game) Clock | 1.721 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 280 W + 12 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| -- | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 3x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 293 mm |
| -- | Height | 142 mm |
| -- | Width | 55 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GV-N108TAORUS X-11GD |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q1/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
