| PNY RTX A2000 | Gainward GeForce RTX 3050 Ghost | |
| 70 W | Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A2000 vs Gainward GeForce RTX 3050 Ghost
PNY RTX A2000 đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A2000. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A2000 có tính năng 3328 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.200 GHz và được trang bị sức mạnh 70 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 3050 Ghost đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gainward GeForce RTX 3050 Ghost có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 3050 Ghost
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A2000 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| GA106 | GPU Chip | GA106-150-A1 |
| 26 | Đơn vị thi công | 20 |
| 3328 | Shader | 2560 |
| 64 | Render Output Units | 48 |
| 104 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.5 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 288 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 0.562 GHz | Base Clock | 1.552 GHz |
| 1.200 GHz | Boost Clock | 1.777 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 70 W | TDP | 130 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| PCIe-Power | 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 40 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 168 mm | Length | 245 mm |
| 69 mm | Height | 119 mm |
| -- | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| VCNRTXA2000-PB | Part-no | NE63050019P1-190AB |
| Q3/2021 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| 500 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện