| PNY RTX A4000 | SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6400 | |
| 140 W | Max TDP | 55 W + 4 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A4000 vs SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6400
PNY RTX A4000 đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A4000. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A4000 có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.560 GHz và được trang bị sức mạnh 140 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6400 đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6400 có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 55 W
+ 4 % . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6400
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A4000 | Based on | AMD Radeon RX 6400 |
| GA104-875-A1 | GPU Chip | Navi 24 XL |
| 48 | Đơn vị thi công | 12 |
| 6144 | Shader | 768 |
| 96 | Render Output Units | 32 |
| 192 | Texture Units | 48 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 2 GHz | Memory Speed | 16 Gbps |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 128 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 0.735 GHz | Base Clock | 1.923 GHz |
| 1.560 GHz | Boost Clock | 2.321 GHz |
| Avg (Game) Clock | 2.039 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 140 W | TDP | 55 W + 4 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 55 mm | Fan 1 | 1 x 50 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 2 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 243 mm | Length | 170 mm |
| 112 mm | Height | 56 mm |
| -- | Width | 17 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 1 PCIe-Slots |
| 500 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 4 |
Additional data |
||
| VCNRTXA4000-PB | Part-no | 11315-01-20G |
| Q3/2021 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| 1,400 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 6 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện