| PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB | INNO3D GeForce RTX 3070 Ti ICHILL X3 | |
| 53 W | Max TDP | 310 W + 7 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB vs INNO3D GeForce RTX 3070 Ti ICHILL X3
PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
INNO3D GeForce RTX 3070 Ti ICHILL X3 đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.INNO3D GeForce RTX 3070 Ti ICHILL X3 có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.830 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 310 W
+ 7 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB
INNO3D GeForce RTX 3070 Ti ICHILL X3
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6400 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti |
| Navi 24 XL | GPU Chip | GA104-400-A1 |
| 12 | Đơn vị thi công | 48 |
| 768 | Shader | 6144 |
| 32 | Render Output Units | 96 |
| 48 | Texture Units | 192 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 16 Gbps | Memory Speed | 1.188 GHz |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 608 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.923 GHz | Base Clock | 1.580 GHz |
| 2.321 GHz | Boost Clock | 1.830 GHz + 3 % |
| 2.039 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 53 W | TDP | 310 W + 7 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| PCIe-Power | 2 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | ASUS Aura Sync, GIGABYTE RGB Fusion, MSI Mystic Light |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 168 mm | Length | 300 mm |
| 125 mm | Height | 135 mm |
| 40 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| AXRX 6400 4GBD6-DH | Part-no | C307T3-086XX-1820VA38 |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện