| PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB | MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G | |
| 53 W | Max TDP | 150 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB vs MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G
PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G đã ra mắt Q2/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.721 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB
MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6400 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1070 |
| Navi 24 XL | GPU Chip | GP104-200-A1 |
| 12 | Đơn vị thi công | 15 |
| 768 | Shader | 1920 |
| 32 | Render Output Units | 64 |
| 48 | Texture Units | 120 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 2.002 GHz |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 256 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.923 GHz | Base Clock | 1.506 GHz |
| 2.321 GHz | Boost Clock | 1.721 GHz + 2 % |
| 2.039 GHz | Avg (Game) Clock | 1.708 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 53 W | TDP | 150 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | MSI Mystic Light |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 168 mm | Length | 279 mm |
| 125 mm | Height | 140 mm |
| 40 mm | Width | 42 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1096 g |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| AXRX 6400 4GBD6-DH | Part-no | -- |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q2/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
