| SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT | ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC | |
203 W + 15 % |
Max TDP | 170 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT vs ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC
SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.694 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 203 W
+ 15 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.807 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6650 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 |
| Navi 23 KXT | GPU Chip | GA106-300-A1 |
| 32 | Đơn vị thi công | 28 |
| 2048 | Shader | 3584 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 128 | Texture Units | 112 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 17.5 Gbps | Memory Speed | 1.875 GHz |
| 280 GB/s | Memory Bandwith | 360 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.055 GHz | Base Clock | 1.320 GHz |
2.694 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.807 GHz + 2 % |
2.523 GHz + 5 % |
Avg (Game) Clock | 1.777 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
203 W + 15 % |
TDP | 170 W |
| -- | TDP (up) | 170 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 35 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | ZOTAC SPECTRA |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 260 mm | Length | 224 mm |
| 130 mm | Height | 116 mm |
| 58 mm | Width | 39 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 11319-01-20G | Part-no | ZT-A30600H-10M |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q1/2021 |
| -- | Release price | 399 $ |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện