| SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT | XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming | |
203 W + 15 % |
Max TDP | 175 W -1 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT vs XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming
SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.694 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 203 W
+ 15 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.694 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 175 W
-1 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6650 XT
XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6650 XT | Based on | AMD Radeon RX 6650 XT |
| Navi 23 KXT | GPU Chip | Navi 23 KXT |
| 32 | Đơn vị thi công | 32 |
| 2048 | Shader | 2048 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 128 | Texture Units | 128 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 17.5 Gbps | Memory Speed | 17.5 Gbps |
| 280 GB/s | Memory Bandwith | 280 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.055 GHz | Base Clock | 2.192 GHz + 7 % |
2.694 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.694 GHz + 2 % |
2.523 GHz + 5 % |
Avg (Game) Clock | 2.523 GHz + 5 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
203 W + 15 % |
TDP | 175 W -1 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 260 mm | Length | 274 mm |
| 130 mm | Height | 114 mm |
| 58 mm | Width | 50 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| 11319-01-20G | Part-no | RX-665X8TBDY |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện