| EVGA GeForce GTX 1060 SC GAMING (Single Fan) 6GB | XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming | |
| 120 W | Max TDP | 175 W -1 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
EVGA GeForce GTX 1060 SC GAMING (Single Fan) 6GB vs XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming
EVGA GeForce GTX 1060 SC GAMING (Single Fan) 6GB đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.EVGA GeForce GTX 1060 SC GAMING (Single Fan) 6GB có tính năng 1280 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.835 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.694 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 175 W
-1 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce GTX 1060 SC GAMING (Single Fan) 6GB
XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB | Based on | AMD Radeon RX 6650 XT |
| GP106-410-A1 | GPU Chip | Navi 23 KXT |
| 10 | Đơn vị thi công | 32 |
| 1280 | Shader | 2048 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 80 | Texture Units | 128 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 2.002 GHz | Memory Speed | 17.5 Gbps |
| 192 GB/s | Memory Bandwith | 280 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
1.607 GHz + 7 % |
Base Clock | 2.192 GHz + 7 % |
1.835 GHz + 7 % |
Boost Clock | 2.694 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | 2.523 GHz + 5 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 120 W | TDP | 175 W -1 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| No | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 173 mm | Length | 274 mm |
| 111 mm | Height | 114 mm |
| -- | Width | 50 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| 06G-P4-6163-KR | Part-no | RX-665X8TBDY |
| Q3/2016 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 16 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
