| GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Vision OC 8G (rev. 2.0) LHR | XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming | |
| 200 W | Max TDP | 175 W -1 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Vision OC 8G (rev. 2.0) LHR vs XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Vision OC 8G (rev. 2.0) LHR đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Vision OC 8G (rev. 2.0) LHR có tính năng 4864 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 80 1.755 GHz-10 % và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.694 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 175 W
-1 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Vision OC 8G (rev. 2.0) LHR
XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR | Based on | AMD Radeon RX 6650 XT |
| GA104-202-A1 | GPU Chip | Navi 23 KXT |
| 38 | Đơn vị thi công | 32 |
| 4864 | Shader | 2048 |
| 80 | Render Output Units | 64 |
| 152 | Texture Units | 128 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 17.5 Gbps |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 280 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.410 GHz | Base Clock | 2.192 GHz + 7 % |
1.755 GHz -10 % |
Boost Clock | 2.694 GHz + 2 % |
| 1.665 GHz | Avg (Game) Clock | 2.523 GHz + 5 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 200 W | TDP | 175 W -1 % |
240 W + 9 % |
TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 80 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 36 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 2x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 281 mm | Length | 274 mm |
| 115 mm | Height | 114 mm |
| 40 mm | Width | 50 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| GV-N306TVISION OC-8GD | Part-no | RX-665X8TBDY |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| 449 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
