| XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming | ASUS Dual Radeon RX 6600 | |
175 W -1 % |
Max TDP | 132 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming vs ASUS Dual Radeon RX 6600
XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.694 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 175 W
-1 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual Radeon RX 6600 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual Radeon RX 6600 có tính năng 1792 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.491 GHz và được trang bị sức mạnh 132 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming
ASUS Dual Radeon RX 6600
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6650 XT | Based on | AMD Radeon RX 6600 |
| Navi 23 KXT | GPU Chip | Navi 23 XL |
| 32 | Đơn vị thi công | 28 |
| 2048 | Shader | 1792 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 128 | Texture Units | 112 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 17.5 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 280 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
2.192 GHz + 7 % |
Base Clock | 1.626 GHz |
2.694 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.491 GHz |
2.523 GHz + 5 % |
Avg (Game) Clock | 2.064 GHz + 1 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
175 W -1 % |
TDP | 132 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 37 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 274 mm | Length | 243 mm |
| 114 mm | Height | 134 mm |
| 50 mm | Width | 49 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| RX-665X8TBDY | Part-no | -- |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
