| Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G | EVGA GeForce RTX 3050 XC BLACK GAMING | |
235 W + 4 % |
Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G vs EVGA GeForce RTX 3050 XC BLACK GAMING
Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.925 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 235 W
+ 4 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 3050 XC BLACK GAMING đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.EVGA GeForce RTX 3050 XC BLACK GAMING có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Sapphire Pulse Radeon RX 5700 XT 8G
EVGA GeForce RTX 3050 XC BLACK GAMING
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 5700 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| Navi 10 XT | GPU Chip | GA106-150-A1 |
| 40 | Đơn vị thi công | 20 |
| 2560 | Shader | 2560 |
| 64 | Render Output Units | 48 |
| 160 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
1.670 GHz + 4 % |
Base Clock | 1.552 GHz |
1.925 GHz + 1 % |
Boost Clock | 1.777 GHz |
1.815 GHz + 3 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
235 W + 4 % |
TDP | 130 W |
| 335 W | TDP (up) | -- |
| 89 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 44 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 255 mm | Length | 202 mm |
| 135 mm | Height | 110 mm |
| 46 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | 08G-P5-3551-KR |
| Q3/2019 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| 429 $ | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện