| AMD Radeon RX 6650 XT - Reference Data | AMD Radeon Pro VII | |
180 W + 2 % |
Max TDP | 250 W -17 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
AMD Radeon RX 6650 XT - Reference Data vs AMD Radeon Pro VII
AMD Radeon RX 6650 XT - Reference Data đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6650 XT - Reference Data có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.635 GHz và được trang bị sức mạnh 180 W
+ 2 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon Pro VII đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon VII. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.AMD Radeon Pro VII có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.700 GHz-3 % và được trang bị sức mạnh 250 W
-17 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6650 XT - Reference Data
AMD Radeon Pro VII
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6650 XT | Based on | AMD Radeon VII |
| Navi 23 KXT | GPU Chip | Vega 20 XT |
| 32 | Đơn vị thi công | 60 |
| 2048 | Shader | 3840 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 128 | Texture Units | 240 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | HBM2 |
| 17.5 Gbps | Memory Speed | 1 GHz |
| 280 GB/s | Memory Bandwith | 1024 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 4096 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.055 GHz | Base Clock | 1.400 GHz |
| 2.635 GHz | Boost Clock | 1.700 GHz -3 % |
| 2.410 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
180 W + 2 % |
TDP | 250 W -17 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| -- | Fan 1 | 1 x 75 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 42 dB |
| -- | Noise (Load) | 58 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | -- |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | -- |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 6x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 283 mm |
| -- | Height | 130 mm |
| -- | Width | 40 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | RX-VEGMA3FD6 |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q1/2019 |
| 399 $ | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện