| ASUS Dual GeForce GTX 1650 | ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB | |
| 75 W | Max TDP | 53 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual GeForce GTX 1650 vs ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
ASUS Dual GeForce GTX 1650 đã ra mắt Q2/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR5). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS Dual GeForce GTX 1650 có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.695 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce GTX 1650
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR5) | Based on | AMD Radeon RX 6400 |
| TU117-300-A1 | GPU Chip | Navi 24 XL |
| 14 | Đơn vị thi công | 12 |
| 896 | Shader | 768 |
| 32 | Render Output Units | 32 |
| 56 | Texture Units | 48 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 2 GHz | Memory Speed | 16 Gbps |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 128 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.485 GHz | Base Clock | 1.923 GHz |
1.695 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.321 GHz |
| 1.665 GHz | Avg (Game) Clock | 2.039 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 75 W | TDP | 53 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 80 mm | Fan 1 | 1 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 2 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 204 mm | Length | 162 mm |
| 115 mm | Height | 112 mm |
| 37 mm | Width | 39 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 275 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 4 |
Additional data |
||
| DUAL-GTX1650-4G | Part-no | RX6400 CLI 4G |
| Q2/2019 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 6 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
