Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual vs ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB

Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual

Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual đã ra mắt Q2/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.392 GHz và được trang bị sức mạnh 85 WDeviation vs GPU group+ 13 % . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual

ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Based on AMD Radeon RX 6400
GP107-400-A1 GPU Chip Navi 24 XL
6 Đơn vị thi công 12
768 Shader 768
32 Render Output Units 32
48 Texture Units 48
Memory
4 GB Memory Size 4 GB
GDDR5 Memory Type GDDR6
1.752 GHz Memory Speed 16 Gbps
112 GB/s Memory Bandwith 128 GB/s
128 bit Memory Interface 64 bit
Clock Speeds
1.290 GHz Base Clock 1.923 GHz
1.392 GHz Boost Clock 2.321 GHz
Avg (Game) Clock 2.039 GHz
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
85 WDeviation vs GPU group+ 13 % TDP 53 W
-- TDP (up) --
-- Tjunction max --
1 x 6-Pin PCIe-Power
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
2 x 80 mm Fan 1 1 x 80 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
-- Noise (Idle) 0 dB / Silent
-- Noise (Load) --
Connectivity
3 Max. Displays 2
2.2 HDCP-Version 2.3
1x HDMI v2.0b HDMI Ports 1x HDMI v2.1
-- DP Ports 1x DP v1.4a
1 DVI Ports --
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 7680x4320
12_1 DirectX 12_2
No uncheck Raytracing Yes check
No uncheck DLSS / FSR No} uncheck
No LED lighting LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
No uncheck AV1 Decode uncheck
No VP8 Decode / Encode
Decode VP9 Decode / Encode
Dimensions
216 mm Length 162 mm
112 mm Height 112 mm
-- Width 39 mm
2 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
-- Weight 275 g
PCIe 3.0 x 16 GPU Interface PCIe 4.0 x 4
Additional data
NE5105T018G1-1071D Part-no RX6400 CLI 4G
Q2/2018 Ngày phát hành Q2/2022
-- Release price --
14 nm Structure size 6 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
85 WDeviation vs GPU group+ 13 % Max TDP 53 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition vs Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual KFA2 GeForce GTX 1660 Super
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual vs KFA2 GeForce GTX 1660 Super
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual vs ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC
Palit GeForce GTX 1650 StormX Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual
Palit GeForce GTX 1650 StormX vs Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASUS Phoenix Radeon RX 550 2G EVO
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASUS Phoenix Radeon RX 550 2G EVO
ASUS Dual GeForce GTX 1650 ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
ASUS Dual GeForce GTX 1650 vs ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual vs ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
Sapphire Pulse Radeon RX 590 8G G5 ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
Sapphire Pulse Radeon RX 590 8G G5 vs ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC vs ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASUS Dual GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASUS Dual GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASUS Dual series GeForce GTX 1060 OC edition 3GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASUS Dual series GeForce GTX 1060 OC edition 3GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASUS Dual GeForce RTX 3050 8GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASUS Dual GeForce RTX 3050 8GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASUS Phoenix GeForce GTX 1650 (GDDR6)
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASUS Phoenix GeForce GTX 1650 (GDDR6)
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASRock Radeon RX 6500 XT Phantom Gaming D 4GB OC
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASRock Radeon RX 6500 XT Phantom Gaming D 4GB OC
ASUS Phoenix Radeon RX 550 4G EVO ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
ASUS Phoenix Radeon RX 550 4G EVO vs ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASUS ROG Strix Radeon RX 570 OC 8G
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASUS ROG Strix Radeon RX 570 OC 8G
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC Low Profile 4G ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC Low Profile 4G vs ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASRock Radeon RX 6600 Challenger ITX
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASRock Radeon RX 6600 Challenger ITX
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASUS Cerberus GeForce GTX 1050 Ti OC Edition
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASUS Cerberus GeForce GTX 1050 Ti OC Edition
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB INNO3D GeForce GTX 1050 Compact Single Slot 2GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs INNO3D GeForce GTX 1050 Compact Single Slot 2GB
XFX Radeon RX 590 Fatboy Core Edition 8GB ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
XFX Radeon RX 590 Fatboy Core Edition 8GB vs ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASUS Dual GeForce GTX 1650 (GDDR6)
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 (GDDR6)
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB ASUS Dual series GeForce GTX 1070
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs ASUS Dual series GeForce GTX 1070
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 6G
ASRock Radeon RX 6400 Challenger ITX 4GB vs GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 6G

Comments

back to top