| ASUS Dual GeForce RTX 2080 Evo | ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti | |
| 215 W | Max TDP | 450 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual GeForce RTX 2080 Evo vs ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti
ASUS Dual GeForce RTX 2080 Evo đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 2080 Evo có tính năng 2944 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.740 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 215 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 450 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 2080 Evo
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti |
| TU104 | GPU Chip | GA102-350-A1 |
| 46 | Đơn vị thi công | 84 |
| 2944 | Shader | 10752 |
| 64 | Render Output Units | 112 |
| 184 | Texture Units | 336 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 21 Gbps |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 1008 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.515 GHz | Base Clock | 1.670 GHz |
1.740 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.890 GHz + 2 % |
| 1.710 GHz | Avg (Game) Clock | 1.860 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 215 W | TDP | 450 W |
250 W + 5 % |
TDP (up) | -- |
| 89 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 16-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 34 dB | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 42 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 326 mm |
| 118 mm | Height | 140 mm |
| 58 mm | Width | 63 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 4 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| DUAL-RTX2080-8G-EVO | Part-no | -- |
| Q3/2018 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| 739 $ | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
