| ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti | PNY RTX A6000 | |
| 450 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti vs PNY RTX A6000
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 450 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PNY RTX A6000 đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A6000. Nó sẽ đi kèm với 48 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A6000 có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.800 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti | Based on | NVIDIA RTX A6000 |
| GA102-350-A1 | GPU Chip | GA102 |
| 84 | Đơn vị thi công | 84 |
| 10752 | Shader | 10752 |
| 112 | Render Output Units | 112 |
| 336 | Texture Units | 336 |
Memory |
||
| 24 GB | Memory Size | 48 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 21 Gbps | Memory Speed | 16 Gbps |
| 1008 GB/s | Memory Bandwith | 768 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.670 GHz | Base Clock | 1.410 GHz |
1.890 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.800 GHz |
| 1.860 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 450 W | TDP | 300 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 16-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 1 x 65 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | -- |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 4x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 326 mm | Length | 267 mm |
| 140 mm | Height | 112 mm |
| 63 mm | Width | -- |
| 4 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | VCNRTXA6000-PB |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 4,649 $ |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
