PNY RTX A6000
PNY RTX A6000 đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A6000. Nó sẽ đi kèm với 48 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A6000 có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.800 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
| Based on | NVIDIA RTX A6000 |
| GPU Chip | GA102 |
| Đơn vị thi công | 84 |
| Shader | 10752 |
| Render Output Units | 112 |
| Texture Units | 336 |
| Memory Size | 48 GB |
| Memory Type | GDDR6 |
| Memory Speed | 16 Gbps |
| Memory Bandwith | 768 GB/s |
| Memory Interface | 384 bit |
Nơi để mua?
Mua PNY RTX A6000
Clock Speeds
| Base Clock | 1.410 GHz |
| Boost Clock | 1.800 GHz |
| Avg (Game) Clock | |
| Ép xung |
Yes |
Thermal Design
| TDP | 300 W |
| TDP (up) | -- |
| Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans
| Fan-Type | Radial |
| Fan 1 | 1 x 65 mm |
| Fan 2 | -- |
-
| Cooler-Type | Air cooling |
| Noise (Idle) | -- |
| Noise (Load): | -- |
Connectivity
| Max. Displays | 4 |
| HDCP-Version | 2.3 |
| HDMI Ports | -- |
| DP Ports | 4x DP v1.4 |
| DVI Ports | -- |
| VGA Ports | -- |
| USB-C Ports | -- |
Featureset
| Max. resolution | 7680x4320 |
| DirectX | 12_2 |
| Raytracing |
Yes |
| DLSS / FSR |
Yes |
| LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs
| h264 | Decode / Encode |
| h265 / HEVC | Decode / Encode |
| AV1 |
Decode |
-
| VP8 | Decode |
| VP9 | Decode |
| Noise (Load): | -- |
Dimensions
| Length | 267 mm |
| Height | 112 mm |
| Width | -- |
| Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| Weight | -- |
Additional data
| GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
| Ngày phát hành | Q4/2020 |
| Release price | 4,649 $ |
| Structure size | 8 nm |
| Part-no | VCNRTXA6000-PB |
3DMark Benchmark - Time Spy (Performance) Graphics score
So sánh phổ biến
PNY RTX A6000 vs
PNY RTX A5000
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti vs
PNY RTX A6000
PNY RTX A6000 vs
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti OC Edition
PNY RTX A6000 vs
AMD Radeon RX 6800 XT
PNY RTX A6000 vs
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 GUNDAM EDITION
PNY RTX A6000 vs
ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti
PNY RTX A6000 vs
PNY RTX A5500
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 vs
PNY RTX A6000
PNY RTX A6000 vs
EVGA GeForce RTX 3090 Ti FTW3 ULTRA GAMING
INNO3D GeForce GTX 1080 Twin X2 vs
PNY RTX A6000
PNY RTX A6000 vs
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 OC V2 LHR vs
PNY RTX A6000
PNY RTX A6000 vs
MSI GeForce RTX 3050 GAMING 8G
MSI GeForce RTX 3060 Ti Ventus 2X 8G OCV1 vs
PNY RTX A6000
PNY RTX A6000 vs
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 Ti OC
PNY RTX A6000 vs
MSI GeForce RTX 3080 Ti Gaming Trio 12G
PNY RTX A2000 12GB vs
PNY RTX A6000
PNY RTX A6000 vs
MSI GeForce RTX 3090 Ti GAMING X TRIO 24G
PNY RTX A6000 vs
AMD Radeon Pro VII
PNY RTX A6000 vs
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 Trinity OC
PNY RTX A6000 vs
ASUS Dual GeForce GTX 1650
PNY RTX A6000 vs
PNY GeForce RTX 3070 XLR8 Gaming Revel Epic-X RGB Triple Fan Edition
PNY RTX A6000 vs
Palit GeForce GT 1030 DDR4
PNY GeForce RTX 3080 XLR8 Gaming Revel Epic-X RGB Triple Fan Edition vs
PNY RTX A6000
INNO3D GeForce GTX 1080 iCHILL X4 11Gbps vs
PNY RTX A6000