| PNY RTX A6000 | EVGA GeForce RTX 3090 Ti FTW3 ULTRA GAMING | |
| 300 W | Max TDP | 0 |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A6000 vs EVGA GeForce RTX 3090 Ti FTW3 ULTRA GAMING
PNY RTX A6000 đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A6000. Nó sẽ đi kèm với 48 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A6000 có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.800 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 3090 Ti FTW3 ULTRA GAMING đã ra mắt , dựa trên kiến trúc . Nó sẽ đi kèm với của bộ nhớ băng thông cao.EVGA GeForce RTX 3090 Ti FTW3 ULTRA GAMING có tính năng đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị và được trang bị sức mạnh . GPU hỗ trợ tối đa màn hình có độ phân giải . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại & thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 3090 Ti FTW3 ULTRA GAMING
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A6000 | Based on | |
| GA102 | GPU Chip | |
| 84 | Đơn vị thi công | |
| 10752 | Shader | |
| 112 | Render Output Units | |
| 336 | Texture Units | |
Memory |
||
| 48 GB | Memory Size | |
| GDDR6 | Memory Type | |
| 16 Gbps | Memory Speed | |
| 768 GB/s | Memory Bandwith | |
| 384 bit | Memory Interface | |
Clock Speeds |
||
| 1.410 GHz | Base Clock | |
| 1.800 GHz | Boost Clock | |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung | |
Thermal Design |
||
| 300 W | TDP | |
| -- | TDP (up) | |
| -- | Tjunction max | |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | |
| 1 x 65 mm | Fan 1 | |
| -- | Fan 2 | |
| Air cooling | Cooler-Type | |
| -- | Noise (Idle) | |
| -- | Noise (Load) | |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | |
| 2.3 | HDCP-Version | |
| -- | HDMI Ports | |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | |
| -- | DVI Ports | |
| -- | VGA Ports | |
| -- | USB-C Ports | |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | |
| 12_2 | DirectX | |
| Yes |
Raytracing | |
| Yes |
DLSS / FSR | } |
| No LED lighting | LED | |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | |
| Decode |
AV1 | |
| Decode | VP8 | |
| Decode | VP9 | |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | |
| 112 mm | Height | |
| -- | Width | |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | |
| -- | Weight | |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | |
Additional data |
||
| VCNRTXA6000-PB | Part-no | |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | |
| 4,649 $ | Release price | |
| 8 nm | Structure size | |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện