| PNY RTX A6000 | Palit GeForce GT 1030 DDR4 | |
| 300 W | Max TDP | 20 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A6000 vs Palit GeForce GT 1030 DDR4
PNY RTX A6000 đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A6000. Nó sẽ đi kèm với 48 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A6000 có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.800 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce GT 1030 DDR4 đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GT 1030 (DDR4). Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ DDR4 băng thông cao.Palit GeForce GT 1030 DDR4 có tính năng 384 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 16 1.379 GHz và được trang bị sức mạnh 20 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 4096x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce GT 1030 DDR4
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A6000 | Based on | NVIDIA GeForce GT 1030 (DDR4) |
| GA102 | GPU Chip | GP108-310-A1 |
| 84 | Đơn vị thi công | 3 |
| 10752 | Shader | 384 |
| 112 | Render Output Units | 16 |
| 336 | Texture Units | 24 |
Memory |
||
| 48 GB | Memory Size | 2 GB |
| GDDR6 | Memory Type | DDR4 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 1.05 GHz |
| 768 GB/s | Memory Bandwith | 17 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.410 GHz | Base Clock | 1.151 GHz |
| 1.800 GHz | Boost Clock | 1.379 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 300 W | TDP | 20 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 65 mm | Fan 1 | 1 x 50 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | -- |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 4096x2160 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 135 mm |
| 112 mm | Height | 69 mm |
| -- | Width | 20 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 1 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 4 |
Additional data |
||
| VCNRTXA6000-PB | Part-no | NEC103000646-1082F |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q3/2018 |
| 4,649 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện