| PNY RTX A6000 | AMD Radeon Pro VII | |
| 300 W | Max TDP | 250 W -17 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A6000 vs AMD Radeon Pro VII
PNY RTX A6000 đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A6000. Nó sẽ đi kèm với 48 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A6000 có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.800 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon Pro VII đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon VII. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.AMD Radeon Pro VII có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.700 GHz-3 % và được trang bị sức mạnh 250 W
-17 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon Pro VII
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A6000 | Based on | AMD Radeon VII |
| GA102 | GPU Chip | Vega 20 XT |
| 84 | Đơn vị thi công | 60 |
| 10752 | Shader | 3840 |
| 112 | Render Output Units | 64 |
| 336 | Texture Units | 240 |
Memory |
||
| 48 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | HBM2 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 1 GHz |
| 768 GB/s | Memory Bandwith | 1024 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 4096 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.410 GHz | Base Clock | 1.400 GHz |
| 1.800 GHz | Boost Clock | 1.700 GHz -3 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 300 W | TDP | 250 W -17 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Radial |
| 1 x 65 mm | Fan 1 | 1 x 75 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 42 dB |
| -- | Noise (Load) | 58 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | -- |
| -- | HDMI Ports | -- |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | 6x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 283 mm |
| 112 mm | Height | 130 mm |
| -- | Width | 40 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| VCNRTXA6000-PB | Part-no | RX-VEGMA3FD6 |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q1/2019 |
| 4,649 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện