| PNY RTX A6000 | AMD Radeon RX 6800 XT | |
| 300 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A6000 vs AMD Radeon RX 6800 XT
PNY RTX A6000 đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A6000. Nó sẽ đi kèm với 48 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A6000 có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.800 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6800 XT đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6800 XT có tính năng 4608 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.250 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6800 XT
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A6000 | Based on | AMD Radeon RX 6800 XT |
| GA102 | GPU Chip | Navi 21 XT |
| 84 | Đơn vị thi công | 72 |
| 10752 | Shader | 4608 |
| 112 | Render Output Units | 128 |
| 336 | Texture Units | 288 |
Memory |
||
| 48 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 2 GHz |
| 768 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.410 GHz | Base Clock | 1.825 GHz |
| 1.800 GHz | Boost Clock | 2.250 GHz |
| Avg (Game) Clock | 2.015 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 300 W | TDP | 300 W |
| -- | TDP (up) | 345 W |
| -- | Tjunction max | 96 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 65 mm | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 37 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Non addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 270 mm |
| 112 mm | Height | 120 mm |
| -- | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1503 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| VCNRTXA6000-PB | Part-no | -- |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| 4,649 $ | Release price | 799 $ |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện