| MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G | ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti | |
420 W + 20 % |
Max TDP | 450 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G vs ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti
MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.875 GHz+ 11 % và được trang bị sức mạnh 420 W
+ 20 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 450 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3090 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti |
| GA102-300-A1 | GPU Chip | GA102-350-A1 |
| 82 | Đơn vị thi công | 84 |
| 10496 | Shader | 10752 |
| 112 | Render Output Units | 112 |
| 328 | Texture Units | 336 |
Memory |
||
| 24 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6X |
| 1.219 GHz | Memory Speed | 21 Gbps |
| 936 GB/s | Memory Bandwith | 1008 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.395 GHz | Base Clock | 1.670 GHz |
1.875 GHz + 11 % |
Boost Clock | 1.890 GHz + 2 % |
| 1.860 GHz | Avg (Game) Clock | 1.860 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
420 W + 20 % |
TDP | 450 W |
| 450 W | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 16-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 42-46 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| MSI Mystic Light | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 336 mm | Length | 326 mm |
| 140 mm | Height | 140 mm |
| 61 mm | Width | 63 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 4 PCIe-Slots |
| 1895 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| V388-010R | Part-no | -- |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| 1,649 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện