| ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 V2 LHR | MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC | |
340 W + 6 % |
Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 V2 LHR vs MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 V2 LHR đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 V2 LHR có tính năng 8704 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.740 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 340 W
+ 6 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.618 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 V2 LHR
MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR | Based on | AMD Radeon RX 6750 XT |
| GA102-202-K1-A1 | GPU Chip | Navi 22 KXT |
| 68 | Đơn vị thi công | 40 |
| 8704 | Shader | 2560 |
| 96 | Render Output Units | 64 |
| 272 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 10 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 1.188 GHz | Memory Speed | 18 Gbps |
| 760 GB/s | Memory Bandwith | 432 GB/s |
| 320 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.440 GHz | Base Clock | 2.200 GHz |
1.740 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.618 GHz + 1 % |
| 1.710 GHz | Avg (Game) Clock | 2.512 GHz + 1 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
340 W + 6 % |
TDP | 250 W |
375 W + 1 % |
TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 85 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 36-45 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 300 mm | Length | 249 mm |
| 127 mm | Height | 132 mm |
| 52 mm | Width | 52 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1390 g | Weight | 932 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| TUF-RTX3080-10G-GAMING-V2 | Part-no | -- |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| 779 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện