| GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G | MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC | |
340 W + 13 % |
Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G vs MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC
GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.285 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 340 W
+ 13 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.618 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 6900 XT Gaming OC 16G
MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6900 XT | Based on | AMD Radeon RX 6750 XT |
| Navi 21 | GPU Chip | Navi 22 KXT |
| 80 | Đơn vị thi công | 40 |
| 5120 | Shader | 2560 |
| 128 | Render Output Units | 64 |
| 320 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 2 GHz | Memory Speed | 18 Gbps |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 432 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
1.875 GHz + 3 % |
Base Clock | 2.200 GHz |
2.285 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.618 GHz + 1 % |
2.050 GHz + 2 % |
Avg (Game) Clock | 2.512 GHz + 1 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
340 W + 13 % |
TDP | 250 W |
390 W + 13 % |
TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 85 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 36-37 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 2x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| GIGABYTE RGB Fusion | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 286 mm | Length | 249 mm |
| 118 mm | Height | 132 mm |
| 58 mm | Width | 52 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 932 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-R69XTGAMING OC-16GD | Part-no | -- |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| 1,049 $ | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện