| MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC | Gainward GeForce RTX 3060 Ti Ghost OC | |
| 250 W | Max TDP | 200 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC vs Gainward GeForce RTX 3060 Ti Ghost OC
MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.618 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 3060 Ti Ghost OC đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gainward GeForce RTX 3060 Ti Ghost OC có tính năng 4864 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 80 1.695 GHz-13 % và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC
Gainward GeForce RTX 3060 Ti Ghost OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6750 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti |
| Navi 22 KXT | GPU Chip | GA104-200-A1 |
| 40 | Đơn vị thi công | 38 |
| 2560 | Shader | 4864 |
| 64 | Render Output Units | 80 |
| 160 | Texture Units | 152 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 432 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.200 GHz | Base Clock | 1.410 GHz |
2.618 GHz + 1 % |
Boost Clock | 1.695 GHz -13 % |
2.512 GHz + 1 % |
Avg (Game) Clock | 1.665 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 200 W |
| -- | TDP (up) | 220 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 38 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 249 mm | Length | 247 mm |
| 132 mm | Height | 120 mm |
| 52 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 932 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | NE6306TS19P2-190AB |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 439 $ |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện

