| GIGABYTE GeForce RTX 2060 WINDFORCE 6G (rev. 2.0) | MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC | |
| 160 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE GeForce RTX 2060 WINDFORCE 6G (rev. 2.0) vs MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC
GIGABYTE GeForce RTX 2060 WINDFORCE 6G (rev. 2.0) đã ra mắt Q2/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE GeForce RTX 2060 WINDFORCE 6G (rev. 2.0) có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.680 GHz và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.618 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce RTX 2060 WINDFORCE 6G (rev. 2.0)
MSI Radeon RX 6750 XT MECH 2X 12G OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 | Based on | AMD Radeon RX 6750 XT |
| TU106 | GPU Chip | Navi 22 KXT |
| 30 | Đơn vị thi công | 40 |
| 1920 | Shader | 2560 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 120 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 18 Gbps |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 432 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.365 GHz | Base Clock | 2.200 GHz |
| 1.680 GHz | Boost Clock | 2.618 GHz + 1 % |
| Avg (Game) Clock | 2.512 GHz + 1 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 160 W | TDP | 250 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 265 mm | Length | 249 mm |
| 121 mm | Height | 132 mm |
| 40 mm | Width | 52 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 932 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-N2060WF2-6GD | Part-no | -- |
| Q2/2019 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
