| EVGA GeForce RTX 2080 XC HYBRID GAMING | Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB | |
| 215 W | Max TDP | 185 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
EVGA GeForce RTX 2080 XC HYBRID GAMING vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
EVGA GeForce RTX 2080 XC HYBRID GAMING đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.EVGA GeForce RTX 2080 XC HYBRID GAMING có tính năng 2944 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.800 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 215 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại AIO water cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.695 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 2080 XC HYBRID GAMING
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB |
| TU104 | GPU Chip | TU106 |
| 46 | Đơn vị thi công | 34 |
| 2944 | Shader | 2176 |
| 64 | Render Output Units | 48 |
| 184 | Texture Units | 136 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 336 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.515 GHz | Base Clock | 1.470 GHz |
1.800 GHz + 5 % |
Boost Clock | 1.695 GHz + 3 % |
| 1.710 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 215 W | TDP | 185 W |
250 W + 5 % |
TDP (up) | -- |
| 89 °C | Tjunction max | 88 °C |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| 1 x 120 mm | Fan 2 | -- |
| AIO water cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 35 dB | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 45 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 266 mm | Length | 235 mm |
| 111 mm | Height | 115 mm |
| -- | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| 08G-P4-2184-KR | Part-no | NE62060S18K9-1160L |
| Q1/2019 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| 799 $ | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
