| Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB | ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 White | |
| 185 W | Max TDP | 370 W + 16 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 White
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.695 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 White đã ra mắt Q3/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 White có tính năng 8704 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.740 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 370 W
+ 16 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 White
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 |
| TU106 | GPU Chip | GA102-200-K1-A1 |
| 34 | Đơn vị thi công | 68 |
| 2176 | Shader | 8704 |
| 48 | Render Output Units | 96 |
| 136 | Texture Units | 272 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 10 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.188 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 760 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 320 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.470 GHz | Base Clock | 1.440 GHz |
1.695 GHz + 3 % |
Boost Clock | 1.740 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | 1.710 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 185 W | TDP | 370 W + 16 % |
| -- | TDP (up) | 450 W + 22 % |
| 88 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 42 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 235 mm | Length | 319 mm |
| 115 mm | Height | 140 mm |
| -- | Width | 58 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1900 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| NE62060S18K9-1160L | Part-no | ROG-STRIX-RTX3080-10G-WHITE |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q3/2020 |
| -- | Release price | 799 $ |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện