MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB

MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC

MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC đã ra mắt Q4/2017, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 570. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.281 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 5120x2880 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC

Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.695 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
AMD Radeon RX 570 Based on NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB
Polaris 20 XL GPU Chip TU106
32 Đơn vị thi công 34
2048 Shader 2176
32 Render Output Units 48
128 Texture Units 136
Memory
8 GB Memory Size 12 GB
GDDR5 Memory Type GDDR6
1.75 GHz Memory Speed 14 Gbps
224 GB/s Memory Bandwith 336 GB/s
256 bit Memory Interface 192 bit
Clock Speeds
1.178 GHzDeviation vs GPU group+ 1 % Base Clock 1.470 GHz
1.281 GHzDeviation vs GPU group+ 3 % Boost Clock 1.695 GHzDeviation vs GPU group+ 3 %
Avg (Game) Clock
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
150 W TDP 185 W
-- TDP (up) --
-- Tjunction max 88 °C
1 x 8-Pin PCIe-Power 1 x 8-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
2 x 100 mm Fan 1 2 x 90 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) 0 dB / Silent
-- Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 4
2.2 HDCP-Version 2.2
2x HDMI v2.0b HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
2x DP v1.4 DP Ports 1x DP v1.4a
1 DVI Ports 1
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
5120x2880 Max. resolution 7680x4320
12 DirectX 12_2
No uncheck Raytracing Yes check
No uncheck DLSS / FSR Yes} check
No LED lighting LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
No uncheck AV1 No uncheck
Decode VP8 Decode
Decode VP9 Decode
Dimensions
270 mm Length 235 mm
130 mm Height 115 mm
40 mm Width --
2 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
892 g Weight --
PCIe 3.0 x 16 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
-- Part-no NE62060S18K9-1160L
Q4/2017 Ngày phát hành Q4/2021
-- Release price --
14 nm Structure size 12 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
150 W Max TDP 185 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Palit GeForce RTX 2080 SUPER GRP MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC
Palit GeForce RTX 2080 SUPER GRP vs MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC
MSI Radeon RX 6700 XT MECH 2X 12G OC MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC
MSI Radeon RX 6700 XT MECH 2X 12G OC vs MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC
MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC ZOTAC GAMING GeForce GTX 1650 SUPER Twin Fan
MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC vs ZOTAC GAMING GeForce GTX 1650 SUPER Twin Fan
ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti Mini V2 LHR MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC
ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti Mini V2 LHR vs MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC
MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC PNY GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 Single Fan
MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC vs PNY GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 Single Fan
MSI GeForce RTX 3060 Ti Gaming X 8G MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC
MSI GeForce RTX 3060 Ti Gaming X 8G vs MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC
MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC INNO3D GeForce GTX 1070 iCHILL X3 V2
MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC vs INNO3D GeForce GTX 1070 iCHILL X3 V2
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB ASUS Dual GeForce RTX 2060 OC Edition
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs ASUS Dual GeForce RTX 2060 OC Edition
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 White
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 White
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB ASUS TUF Gaming X3 GeForce GTX 1660 TI OC
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs ASUS TUF Gaming X3 GeForce GTX 1660 TI OC
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB GALAX GeForce RTX 3060 Ti EX (1-Click OC) LHR
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs GALAX GeForce RTX 3060 Ti EX (1-Click OC) LHR
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB ASUS Radeon RX Vega 56
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs ASUS Radeon RX Vega 56
EVGA GeForce GTX 1060 SSC GAMING ACX 3.0 6GB Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
EVGA GeForce GTX 1060 SSC GAMING ACX 3.0 6GB vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
PNY GeForce GTX 1660 SUPER 6GB XLR8 Gaming OC Dual Fan Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
PNY GeForce GTX 1660 SUPER 6GB XLR8 Gaming OC Dual Fan vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
MSI GeForce GTX 1050 2GT OC Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
MSI GeForce GTX 1050 2GT OC vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti Xtreme Waterforce 11G
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti Xtreme Waterforce 11G
MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
MSI Radeon RX 570 Armor MK2 8G OC vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB AMD Radeon RX 6900 XT
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs AMD Radeon RX 6900 XT
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB ASUS ROG Strix GeForce GTX 1080
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs ASUS ROG Strix GeForce GTX 1080
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB EVGA GeForce GTX 1050 Ti GAMING (Single Fan)
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs EVGA GeForce GTX 1050 Ti GAMING (Single Fan)
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB MSI GeForce GTX 1080 AERO 8G OC
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs MSI GeForce GTX 1080 AERO 8G OC
EVGA GeForce RTX 2080 XC HYBRID GAMING Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
EVGA GeForce RTX 2080 XC HYBRID GAMING vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK EK X
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK EK X
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB EVGA GeForce RTX 2070 XC BLACK EDITION GAMING
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs EVGA GeForce RTX 2070 XC BLACK EDITION GAMING
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G
MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS OC Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS OC vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB INNO3D GeForce RTX 2060 SUPER TWIN X2 OC RGB
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs INNO3D GeForce RTX 2060 SUPER TWIN X2 OC RGB
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB GALAX GeForce GTX 1060 Gamer OC 3GB
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs GALAX GeForce GTX 1060 Gamer OC 3GB
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB EVGA GeForce GTX 1080 Ti K|NGP|N Hydro Copper GAMING
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB vs EVGA GeForce GTX 1080 Ti K|NGP|N Hydro Copper GAMING
MSI GeForce GTX 1650 D6 GAMING X PLUS Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
MSI GeForce GTX 1650 D6 GAMING X PLUS vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
KFA2 GeForce GTX 1050 OC Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB
KFA2 GeForce GTX 1050 OC vs Gainward GeForce RTX 2060 Ghost OC 12GB

Comments

back to top