| GALAX GeForce GTX 1660 Prodigy | Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC | |
| 120 W | Max TDP | 450 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GALAX GeForce GTX 1660 Prodigy vs Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC
GALAX GeForce GTX 1660 Prodigy đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.GALAX GeForce GTX 1660 Prodigy có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.800 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 450 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce GTX 1660 Prodigy
Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1660 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti |
| TU116-300-A1 | GPU Chip | GA102-350-A1 |
| 22 | Đơn vị thi công | 84 |
| 1408 | Shader | 10752 |
| 48 | Render Output Units | 112 |
| 88 | Texture Units | 336 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6X |
| 2 GHz | Memory Speed | 21 Gbps |
| 192 GB/s | Memory Bandwith | 1008 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.530 GHz | Base Clock | 1.560 GHz -7 % |
1.800 GHz + 1 % |
Boost Clock | 1.890 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 120 W | TDP | 450 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 16-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 80 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 228 mm | Length | 314 mm |
| 132 mm | Height | 137 mm |
| 42 mm | Width | 65 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 60SRH7DS20PY | Part-no | -- |
| Q1/2019 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện

