| Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC | Sapphire Pulse Radeon RX 5700 8G | |
| 450 W | Max TDP | 180 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC vs Sapphire Pulse Radeon RX 5700 8G
Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 450 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Sapphire Pulse Radeon RX 5700 8G đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Sapphire Pulse Radeon RX 5700 8G có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.750 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce RTX 3090 Ti GameRock OC
Sapphire Pulse Radeon RX 5700 8G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti | Based on | AMD Radeon RX 5700 |
| GA102-350-A1 | GPU Chip | Navi 10 |
| 84 | Đơn vị thi công | 36 |
| 10752 | Shader | 2304 |
| 112 | Render Output Units | 64 |
| 336 | Texture Units | 144 |
Memory |
||
| 24 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 21 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 1008 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.560 GHz -7 % |
Base Clock | 1.540 GHz + 5 % |
1.890 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.750 GHz + 1 % |
| Avg (Game) Clock | 1.700 GHz + 5 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 450 W | TDP | 180 W |
| -- | TDP (up) | 220 W |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 16-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 43 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 314 mm | Length | 254 mm |
| 137 mm | Height | 135 mm |
| 65 mm | Width | 45 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | 349 $ |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện

