| MSI Radeon RX 570 Armor 4G OC | Gainward GeForce RTX 2070 Phoenix GS (DVI) | |
| 150 W | Max TDP | 185 W + 6 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI Radeon RX 570 Armor 4G OC vs Gainward GeForce RTX 2070 Phoenix GS (DVI)
MSI Radeon RX 570 Armor 4G OC đã ra mắt Q4/2017, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 570. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI Radeon RX 570 Armor 4G OC có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.268 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 5120x2880 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 2070 Phoenix GS (DVI) đã ra mắt Q4/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gainward GeForce RTX 2070 Phoenix GS (DVI) có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.725 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 185 W
+ 6 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 570 Armor 4G OC
Gainward GeForce RTX 2070 Phoenix GS (DVI)
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 570 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2070 |
| Polaris 20 XL | GPU Chip | TU106 |
| 32 | Đơn vị thi công | 36 |
| 2048 | Shader | 2304 |
| 32 | Render Output Units | 64 |
| 128 | Texture Units | 144 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.178 GHz + 1 % |
Base Clock | 1.410 GHz |
1.268 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.725 GHz + 6 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 150 W | TDP | 185 W + 6 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 5120x2880 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 246 mm | Length | 235 mm |
| 130 mm | Height | 112 mm |
| 39 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 622 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | 426018336-4252 |
| Q4/2017 | Ngày phát hành | Q4/2018 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện