| Sapphire Radeon RX Vega 56 | Palit GeForce RTX 2080 SUPER GR | |
| 210 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Sapphire Radeon RX Vega 56 vs Palit GeForce RTX 2080 SUPER GR
Sapphire Radeon RX Vega 56 đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD RX Vega 56. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.Sapphire Radeon RX Vega 56 có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.471 GHz và được trang bị sức mạnh 210 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce RTX 2080 SUPER GR đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Palit GeForce RTX 2080 SUPER GR có tính năng 3072 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.815 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Sapphire Radeon RX Vega 56
Palit GeForce RTX 2080 SUPER GR
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD RX Vega 56 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER |
| Vega 10 XL | GPU Chip | TU104 |
| 56 | Đơn vị thi công | 48 |
| 3584 | Shader | 3072 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 256 | Texture Units | 192 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| HBM2 | Memory Type | GDDR6 |
| 0.8 GHz | Memory Speed | 1.938 GHz |
| 410 GB/s | Memory Bandwith | 496 GB/s |
| 2048 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.156 GHz | Base Clock | 1.650 GHz |
| 1.471 GHz | Boost Clock | 1.815 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 210 W | TDP | 250 W |
| -- | TDP (up) | 285 W + 2 % |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 70 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 37 dB | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 49 dB | Noise (Load) | 42 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| -- | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 280 mm | Length | 292 mm |
| 127 mm | Height | 130 mm |
| 40 mm | Width | 60 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1090 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| 21276-00-20G | Part-no | NE6208S020P2-1040G |
| Q3/2017 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | 779 $ |
| 14 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
