| Sapphire Radeon RX Vega 56 | PowerColor Radeon RX Vega 56 Red Dragon | |
| 210 W | Max TDP | 210 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Sapphire Radeon RX Vega 56 vs PowerColor Radeon RX Vega 56 Red Dragon
Sapphire Radeon RX Vega 56 đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD RX Vega 56. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.Sapphire Radeon RX Vega 56 có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.471 GHz và được trang bị sức mạnh 210 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Radeon RX Vega 56 Red Dragon đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD RX Vega 56. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.PowerColor Radeon RX Vega 56 Red Dragon có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.478 GHz và được trang bị sức mạnh 210 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Sapphire Radeon RX Vega 56
PowerColor Radeon RX Vega 56 Red Dragon
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD RX Vega 56 | Based on | AMD RX Vega 56 |
| Vega 10 XL | GPU Chip | Vega 10 XL |
| 56 | Đơn vị thi công | 56 |
| 3584 | Shader | 3584 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 256 | Texture Units | 256 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| HBM2 | Memory Type | HBM2 |
| 0.8 GHz | Memory Speed | 0.8 GHz |
| 410 GB/s | Memory Bandwith | 410 GB/s |
| 2048 bit | Memory Interface | 2048 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.156 GHz | Base Clock | 1.177 GHz + 2 % |
| 1.471 GHz | Boost Clock | 1.478 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 210 W | TDP | 210 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 70 mm | Fan 1 | 3 x 85 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 37 dB | Noise (Idle) | -- |
| 49 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| -- | HDCP-Version | -- |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 280 mm | Length | 305 mm |
| 127 mm | Height | 140 mm |
| 40 mm | Width | 42 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 1090 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| 21276-00-20G | Part-no | AXRX VEGA 56 8GBHBM2-2D2HD/OC |
| Q3/2017 | Ngày phát hành | Q3/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
