| MSI Radeon RX 6900 XT Gaming X Trio 16G | MSI Radeon RX 5700 XT Evoke OC | |
| 300 W | Max TDP | 225 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI Radeon RX 6900 XT Gaming X Trio 16G vs MSI Radeon RX 5700 XT Evoke OC
MSI Radeon RX 6900 XT Gaming X Trio 16G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6900 XT Gaming X Trio 16G có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.340 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 5700 XT Evoke OC đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 5700 XT Evoke OC có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.945 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 225 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & MSI TORX FAN 3.0 (Axial) thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6900 XT Gaming X Trio 16G
MSI Radeon RX 5700 XT Evoke OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6900 XT | Based on | AMD Radeon RX 5700 XT |
| Navi 21 | GPU Chip | Navi 10 XT |
| 80 | Đơn vị thi công | 40 |
| 5120 | Shader | 2560 |
| 128 | Render Output Units | 64 |
| 320 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.925 GHz + 5 % |
Base Clock | 1.690 GHz + 5 % |
2.340 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.945 GHz + 2 % |
2.105 GHz + 4 % |
Avg (Game) Clock | 1.835 GHz + 5 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 300 W | TDP | 225 W |
| 345 W | TDP (up) | 335 W |
| -- | Tjunction max | 89 °C |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | MSI TORX FAN 3.0 (Axial) |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 34 dB | Noise (Load) | 45 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| MSI Mystic Light | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 324 mm | Length | 254 mm |
| 141 mm | Height | 129 mm |
| 55 mm | Width | 51 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1576 g | Weight | 894 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| 1,149 $ | Release price | 429 $ |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
