MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10) vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC

MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10)

MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10) đã ra mắt , dựa trên kiến trúc . Nó sẽ đi kèm với của bộ nhớ băng thông cao.MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10) có tính năng đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị và được trang bị sức mạnh . GPU hỗ trợ tối đa màn hình có độ phân giải . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại & thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10)

INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.665 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
Based on NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB
GPU Chip TU106
Đơn vị thi công 34
Shader 2176
Render Output Units 48
Texture Units 136
Memory
Memory Size 12 GB
Memory Type GDDR6
Memory Speed 14 Gbps
Memory Bandwith 336 GB/s
Memory Interface 192 bit
Clock Speeds
Base Clock 1.470 GHz
Boost Clock 1.665 GHzDeviation vs GPU group+ 1 %
Avg (Game) Clock
Ép xung Yes check
Thermal Design
TDP 185 W
TDP (up) --
Tjunction max 88 °C
PCIe-Power 1 x 8-Pin
Cooler & Fans
Fan-Type Axial
Fan 1 2 x 90 mm
Fan 2 --
Cooler-Type Air cooling
Noise (Idle) 0 dB / Silent
Noise (Load) --
Connectivity
Max. Displays 4
HDCP-Version 2.2
HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
DP Ports 3x DP v1.4a
DVI Ports --
VGA Ports --
USB-C Ports --
Featureset
Max. resolution 7680x4320
DirectX 12_2
uncheck Raytracing Yes check
uncheck DLSS / FSR Yes} check
LED No LED lighting
Supported Video Codecs
h264 Decode / Encode
h265 / HEVC Decode / Encode
uncheck AV1 No uncheck
VP8 Decode
VP9 Decode
Dimensions
Length 240 mm
Height 120 mm
Width --
Width (Slots) 2 PCIe-Slots
Weight --
GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
Part-no N20602-12D6X-1713VA32R
Ngày phát hành Q4/2021
Release price --
Structure size 12 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10) INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
0 Max TDP 185 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

INNO3D GeForce RTX 3050 Twin X2 INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
INNO3D GeForce RTX 3050 Twin X2 vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1660 TI INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1660 TI vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
INNO3D GeForce RTX 2060 TWIN X2 INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
INNO3D GeForce RTX 2060 TWIN X2 vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
ASUS Dual Radeon RX 580 OC 8G INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
ASUS Dual Radeon RX 580 OC 8G vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
INNO3D GeForce RTX 2060 TWIN X2 OC RGB INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
INNO3D GeForce RTX 2060 TWIN X2 OC RGB vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 12G LHR-V
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 12G LHR-V
ASUS Dual GeForce RTX 2060 EVO OC Edition 12GB INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
ASUS Dual GeForce RTX 2060 EVO OC Edition 12GB vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
ZOTAC GAMING GeForce RTX 2060 Twin Fan 12GB INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
ZOTAC GAMING GeForce RTX 2060 Twin Fan 12GB vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC ASUS Dual GeForce RTX 3060 OC Edition
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs ASUS Dual GeForce RTX 3060 OC Edition
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC ASUS TUF Gaming X3 GeForce GTX 1660 SUPER ZAKU II
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs ASUS TUF Gaming X3 GeForce GTX 1660 SUPER ZAKU II
MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10) INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10) vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1070Ti 8G
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1070Ti 8G
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC ASUS Dual GeForce RTX 2060
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs ASUS Dual GeForce RTX 2060
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3060 Elite 12G (rev. 2.0) LHR
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3060 Elite 12G (rev. 2.0) LHR
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC Sapphire Pulse Radeon RX 6600
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs Sapphire Pulse Radeon RX 6600
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Gaming OC Pro 8G (rev. 3.0) LHR INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Gaming OC Pro 8G (rev. 3.0) LHR vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost 12GB INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost 12GB vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 6G
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 6G
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC PowerColor Fighter Radeon RX 6600
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs PowerColor Fighter Radeon RX 6600
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS OC
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS OC
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC MANLI GeForce GTX 1660 Super Gallardo (M2436+N537-00)
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs MANLI GeForce GTX 1660 Super Gallardo (M2436+N537-00)
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC ZOTAC GeForce GTX 1070
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs ZOTAC GeForce GTX 1070
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC Colorful GeForce RTX 3050 NB DUO 8G-V
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs Colorful GeForce RTX 3050 NB DUO 8G-V
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC XFX Speedster SWFT 210 AMD Radeon RX 6600 XT Core Gaming
INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC vs XFX Speedster SWFT 210 AMD Radeon RX 6600 XT Core Gaming

Comments

back to top