MANLI GeForce RTX 3060 LHR (M2500+N630-00) vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC

MANLI GeForce RTX 3060 LHR (M2500+N630-00)

MANLI GeForce RTX 3060 LHR (M2500+N630-00) đã ra mắt , dựa trên kiến trúc . Nó sẽ đi kèm với của bộ nhớ băng thông cao.MANLI GeForce RTX 3060 LHR (M2500+N630-00) có tính năng đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị và được trang bị sức mạnh . GPU hỗ trợ tối đa màn hình có độ phân giải . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại & thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

MANLI GeForce RTX 3060 LHR (M2500+N630-00)

MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.680 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 184 WDeviation vs GPU group-1 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
Based on NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB
GPU Chip TU106
Đơn vị thi công 34
Shader 2176
Render Output Units 48
Texture Units 136
Memory
Memory Size 12 GB
Memory Type GDDR6
Memory Speed 14 Gbps
Memory Bandwith 336 GB/s
Memory Interface 192 bit
Clock Speeds
Base Clock 1.470 GHz
Boost Clock 1.680 GHzDeviation vs GPU group+ 2 %
Avg (Game) Clock
Ép xung Yes check
Thermal Design
TDP 184 WDeviation vs GPU group-1 %
TDP (up) --
Tjunction max 88 °C
PCIe-Power 1 x 8-Pin
Cooler & Fans
Fan-Type Axial
Fan 1 2 x 90 mm
Fan 2 --
Cooler-Type Air cooling
Noise (Idle) 0 dB / Silent
Noise (Load) --
Connectivity
Max. Displays 4
HDCP-Version 2.2
HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
DP Ports 3x DP v1.4a
DVI Ports --
VGA Ports --
USB-C Ports --
Featureset
Max. resolution 7680x4320
DirectX 12_2
uncheck Raytracing Yes check
uncheck DLSS / FSR Yes} check
LED No LED lighting
Supported Video Codecs
h264 Decode / Encode
h265 / HEVC Decode / Encode
uncheck AV1 No uncheck
VP8 Decode
VP9 Decode
Dimensions
Length 231 mm
Height 128 mm
Width 42 mm
Width (Slots) 2 PCIe-Slots
Weight 706 g
GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
Part-no GPU - Monkey
Ngày phát hành Q4/2021
Release price --
Structure size 12 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MANLI GeForce RTX 3060 LHR (M2500+N630-00) MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
0 Max TDP 184 WDeviation vs GPU group-1 %
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC GIGABYTE GeForce RTX 3050 Gaming OC 8G
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Gaming OC 8G
MANLI GeForce RTX 3060 LHR (M2500+N630-00) MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MANLI GeForce RTX 3060 LHR (M2500+N630-00) vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC ASUS Phoenix GeForce RTX 3060 V2 LHR
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs ASUS Phoenix GeForce RTX 3060 V2 LHR
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC ASRock Radeon RX 6600 Challenger D
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs ASRock Radeon RX 6600 Challenger D
ASUS Dual GeForce RTX 2060 EVO MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
ASUS Dual GeForce RTX 2060 EVO vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
Gigabyte GeForce RTX 2060 Windforce OC 12G MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
Gigabyte GeForce RTX 2060 Windforce OC 12G vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 V2 LHR MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 V2 LHR vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC MSI GeForce RTX 3060 AERO ITX 12G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs MSI GeForce RTX 3060 AERO ITX 12G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs INNO3D GeForce RTX 2060 12GB Twin X2 OC
EVGA GeForce RTX 3060 XC Gaming MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
EVGA GeForce RTX 3060 XC Gaming vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC MSI GeForce RTX 2060 VENTUS GP OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS GP OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC ASUS Dual GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs ASUS Dual GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 3X 12G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 3X 12G OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
ASUS Dual GeForce GTX 1650 vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC PowerColor Fighter Radeon RX 6600 XT
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs PowerColor Fighter Radeon RX 6600 XT
ZOTAC GAMING GeForce RTX 2060 Twin Fan 12GB MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
ZOTAC GAMING GeForce RTX 2060 Twin Fan 12GB vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1 MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1 vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce GTX 1080 GAMING X+ 8G MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce GTX 1080 GAMING X+ 8G vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC MSI GeForce GTX 1660 TI VENTUS 6G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs MSI GeForce GTX 1660 TI VENTUS 6G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC ASUS Dual Radeon RX 580 8G
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs ASUS Dual Radeon RX 580 8G
GIGABYTE GeForce RTX 2060 SUPER WINDFORCE OC 8G (rev. 1.0/1.1) MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
GIGABYTE GeForce RTX 2060 SUPER WINDFORCE OC 8G (rev. 1.0/1.1) vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC GALAX GeForce RTX 2060 SUPER
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs GALAX GeForce RTX 2060 SUPER
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 AMP White Edition
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G OC vs ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 AMP White Edition

Comments

back to top