| ASUS Dual GeForce RTX 3060 | PNY RTX A4500 | |
| 170 W | Max TDP | 200 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual GeForce RTX 3060 vs PNY RTX A4500
ASUS Dual GeForce RTX 3060 đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 3060 có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.807 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PNY RTX A4500 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A4500. Nó sẽ đi kèm với 20 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A4500 có tính năng 7168 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 3060
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 | Based on | NVIDIA RTX A4500 |
| GA106-300-A1 | GPU Chip | GA102 |
| 28 | Đơn vị thi công | 56 |
| 3584 | Shader | 7168 |
| 64 | Render Output Units | 96 |
| 112 | Texture Units | 224 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 20 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.875 GHz | Memory Speed | 16 Gbps |
| 360 GB/s | Memory Bandwith | 640 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 320 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.320 GHz | Base Clock | 1.050 GHz |
1.807 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.650 GHz |
| 1.777 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 170 W | TDP | 200 W |
| 170 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 1 x 65 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| 35 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | -- |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 4x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 200 mm | Length | 267 mm |
| 123 mm | Height | 112 mm |
| 38 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| DUAL-RTX3060-12G | Part-no | VCNRTXA4500-PB |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| 329 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
