PNY RTX A4500 vs GALAX GeForce RTX 2080 Ti

PNY RTX A4500

PNY RTX A4500 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A4500. Nó sẽ đi kèm với 20 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A4500 có tính năng 7168 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

PNY RTX A4500

GALAX GeForce RTX 2080 Ti đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GALAX GeForce RTX 2080 Ti có tính năng 4352 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.545 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA RTX A4500 Based on NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
GA102 GPU Chip TU102
56 Đơn vị thi công 68
7168 Shader 4352
96 Render Output Units 88
224 Texture Units 272
Memory
20 GB Memory Size 11 GB
GDDR6 Memory Type GDDR6
16 Gbps Memory Speed 1.75 GHz
640 GB/s Memory Bandwith 616 GB/s
320 bit Memory Interface 352 bit
Clock Speeds
1.050 GHz Base Clock 1.350 GHz
1.650 GHz Boost Clock 1.545 GHz
Avg (Game) Clock
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
200 W TDP 250 W
-- TDP (up) --
-- Tjunction max --
1 x 8-Pin PCIe-Power 2 x 8-Pin
Cooler & Fans
Radial Fan-Type Radial
1 x 65 mm Fan 1 1 x 80 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
-- Noise (Idle) 0 dB / Silent
-- Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 4
2.3 HDCP-Version 2.2
-- HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
4x DP v1.4 DP Ports 3x DP v1.4a
-- DVI Ports --
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports 1
Featureset
7680x4320 Max. resolution 7680x4320
12_2 DirectX 12_2
Yes check Raytracing Yes check
Yes check DLSS / FSR Yes} check
No LED lighting LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 No uncheck
Decode VP8 Decode
Decode VP9 Decode
Dimensions
267 mm Length 320 mm
112 mm Height 110 mm
-- Width 50 mm
2 PCIe-Slots Width (Slots) 3 PCIe-Slots
-- Weight --
PCIe 4.0 x 16 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
VCNRTXA4500-PB Part-no 28IULBUCX4SW
Q4/2021 Ngày phát hành Q3/2018
-- Release price --
8 nm Structure size 12 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

PNY RTX A4500 GALAX GeForce RTX 2080 Ti
200 W Max TDP 250 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

PNY RTX A4000 PNY RTX A4500
PNY RTX A4000 vs PNY RTX A4500
PNY RTX A4500 PNY RTX A5000
PNY RTX A4500 vs PNY RTX A5000
PNY RTX A4500 ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 OC Edition 12GB
PNY RTX A4500 vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 OC Edition 12GB
PNY RTX A4500 ASUS ROG Strix GeForce RTX 2080
PNY RTX A4500 vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 2080
PNY RTX A4500 PNY RTX A2000 12GB
PNY RTX A4500 vs PNY RTX A2000 12GB
PNY RTX A4500 ASUS Dual GeForce RTX 2080 Ti OC
PNY RTX A4500 vs ASUS Dual GeForce RTX 2080 Ti OC
ASUS Dual GeForce RTX 3060 PNY RTX A4500
ASUS Dual GeForce RTX 3060 vs PNY RTX A4500
MSI GeForce RTX 3060 Ti Twin Fan 8G LHR PNY RTX A4500
MSI GeForce RTX 3060 Ti Twin Fan 8G LHR vs PNY RTX A4500
ASUS Dual GeForce RTX 2080 Advanced Evo PNY RTX A4500
ASUS Dual GeForce RTX 2080 Advanced Evo vs PNY RTX A4500
PNY RTX A4500 ASUS KO GeForce RTX 3070 V2 LHR
PNY RTX A4500 vs ASUS KO GeForce RTX 3070 V2 LHR
PNY RTX A4500 ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti
PNY RTX A4500 vs ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti
ASUS Dual GeForce RTX 2070 SUPER EVO Advanced PNY RTX A4500
ASUS Dual GeForce RTX 2070 SUPER EVO Advanced vs PNY RTX A4500
INNO3D GeForce RTX 2060 SUPER Compact PNY RTX A4500
INNO3D GeForce RTX 2060 SUPER Compact vs PNY RTX A4500
ASUS ROG Strix LC Radeon RX 6800 XT OC PNY RTX A4500
ASUS ROG Strix LC Radeon RX 6800 XT OC vs PNY RTX A4500
PNY RTX A4500 INNO3D GeForce RTX 3080 Ti iCHILL X4
PNY RTX A4500 vs INNO3D GeForce RTX 3080 Ti iCHILL X4
PNY RTX A4500 ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC
PNY RTX A4500 vs ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC
PNY GeForce RTX 2070 SUPER Mini PNY RTX A4500
PNY GeForce RTX 2070 SUPER Mini vs PNY RTX A4500
PNY RTX A4500 ASUS ROG Strix GeForce GTX 1080 Ti
PNY RTX A4500 vs ASUS ROG Strix GeForce GTX 1080 Ti
PNY RTX A4500 GALAX GeForce RTX 2080 Ti
PNY RTX A4500 vs GALAX GeForce RTX 2080 Ti
PNY RTX A4500 KFA2 GeForce RTX 2070 SUPER
PNY RTX A4500 vs KFA2 GeForce RTX 2070 SUPER
PNY RTX A4500 MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK EK X
PNY RTX A4500 vs MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK EK X
MSI GeForce RTX 2080 Aero 8G PNY RTX A4500
MSI GeForce RTX 2080 Aero 8G vs PNY RTX A4500
EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile Passive PNY RTX A4500
EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile Passive vs PNY RTX A4500
PNY RTX A4500 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W
PNY RTX A4500 vs NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W
INNO3D GeForce RTX 3080 Ti iCHILL Frostbite PNY RTX A4500
INNO3D GeForce RTX 3080 Ti iCHILL Frostbite vs PNY RTX A4500
MSI GeForce RTX 2060 SUPER VENTUS GALAX GeForce RTX 2080 Ti
MSI GeForce RTX 2060 SUPER VENTUS vs GALAX GeForce RTX 2080 Ti
GALAX GeForce RTX 2080 Ti EVGA GeForce RTX 2080 Ti XC Hybrid Gaming
GALAX GeForce RTX 2080 Ti vs EVGA GeForce RTX 2080 Ti XC Hybrid Gaming
GALAX GeForce RTX 2080 Ti ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 Ti V2 LHR
GALAX GeForce RTX 2080 Ti vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 Ti V2 LHR
GIGABYTE GeForce RTX 3090 GAMING OC 24G GALAX GeForce RTX 2080 Ti
GIGABYTE GeForce RTX 3090 GAMING OC 24G vs GALAX GeForce RTX 2080 Ti
GALAX GeForce RTX 2080 Ti GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1660 SUPER 6G
GALAX GeForce RTX 2080 Ti vs GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1660 SUPER 6G
ASUS TUF Gaming Radeon RX 6800 XT OC GALAX GeForce RTX 2080 Ti
ASUS TUF Gaming Radeon RX 6800 XT OC vs GALAX GeForce RTX 2080 Ti
PNY GeForce RTX 2080 Ti Blower (Rev. 2.0) GALAX GeForce RTX 2080 Ti
PNY GeForce RTX 2080 Ti Blower (Rev. 2.0) vs GALAX GeForce RTX 2080 Ti
GALAX GeForce RTX 2080 Ti MSI Radeon RX 580 Armor 8G
GALAX GeForce RTX 2080 Ti vs MSI Radeon RX 580 Armor 8G
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition GALAX GeForce RTX 2080 Ti
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Founders Edition vs GALAX GeForce RTX 2080 Ti

Comments

back to top