| PNY RTX A4500 | KFA2 GeForce RTX 2070 SUPER | |
| 200 W | Max TDP | 215 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A4500 vs KFA2 GeForce RTX 2070 SUPER
PNY RTX A4500 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A4500. Nó sẽ đi kèm với 20 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A4500 có tính năng 7168 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
KFA2 GeForce RTX 2070 SUPER đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.KFA2 GeForce RTX 2070 SUPER có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.770 GHz và được trang bị sức mạnh 215 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
KFA2 GeForce RTX 2070 SUPER
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A4500 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER |
| GA102 | GPU Chip | TU104 |
| 56 | Đơn vị thi công | 40 |
| 7168 | Shader | 2560 |
| 96 | Render Output Units | 64 |
| 224 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 20 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 640 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 320 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.050 GHz | Base Clock | 1.605 GHz |
| 1.650 GHz | Boost Clock | 1.770 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 200 W | TDP | 215 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 88 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Radial |
| 1 x 65 mm | Fan 1 | 1 x 65 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 283 mm |
| 112 mm | Height | 139 mm |
| -- | Width | 41 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| VCNRTXA4500-PB | Part-no | 27ISL6MD32BK |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện