| PNY RTX A4500 | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W | |
| 200 W | Max TDP | 60 W + 71 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A4500 vs NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W
PNY RTX A4500 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A4500. Nó sẽ đi kèm với 20 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A4500 có tính năng 7168 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.485 GHz+ 43 % và được trang bị sức mạnh 60 W
+ 71 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A4500 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU (Mobile) |
| GA102 | GPU Chip | GA107 |
| 56 | Đơn vị thi công | 20 |
| 7168 | Shader | 2560 |
| 96 | Render Output Units | 48 |
| 224 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 20 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 640 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 320 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.050 GHz | Base Clock | 1.222 GHz + 66 % |
| 1.650 GHz | Boost Clock | 1.485 GHz + 43 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 200 W | TDP | 60 W + 71 % |
| -- | TDP (up) | 75 W + 50 % |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Radial |
| 1 x 65 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| -- | HDMI Ports | -- |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4b |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | -- |
| 112 mm | Height | -- |
| -- | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| VCNRTXA4500-PB | Part-no | -- |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện