| PNY RTX A4500 | ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC | |
| 200 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A4500 vs ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC
PNY RTX A4500 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A4500. Nó sẽ đi kèm với 20 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A4500 có tính năng 7168 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.340 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A4500 | Based on | AMD Radeon RX 6900 XT |
| GA102 | GPU Chip | Navi 21 |
| 56 | Đơn vị thi công | 80 |
| 7168 | Shader | 5120 |
| 96 | Render Output Units | 128 |
| 224 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 20 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 2 GHz |
| 640 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 320 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.050 GHz | Base Clock | 1.925 GHz + 5 % |
| 1.650 GHz | Boost Clock | 2.340 GHz + 4 % |
| Avg (Game) Clock | 2.105 GHz + 4 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 200 W | TDP | 300 W |
| -- | TDP (up) | 345 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 65 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 330 mm |
| 112 mm | Height | 140 mm |
| -- | Width | 56 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1784 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| VCNRTXA4500-PB | Part-no | RX6900XT PGD 16GO |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
