| PNY RTX A4500 | MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK EK X | |
| 200 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PNY RTX A4500 vs MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK EK X
PNY RTX A4500 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA RTX A4500. Nó sẽ đi kèm với 20 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY RTX A4500 có tính năng 7168 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK EK X đã ra mắt Q1/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK EK X có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.683 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Water cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK EK X
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA RTX A4500 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti |
| GA102 | GPU Chip | GP102-350-K1-A1 |
| 56 | Đơn vị thi công | 28 |
| 7168 | Shader | 3584 |
| 96 | Render Output Units | 88 |
| 224 | Texture Units | 224 |
Memory |
||
| 20 GB | Memory Size | 11 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5X |
| 16 Gbps | Memory Speed | 1.391 GHz |
| 640 GB/s | Memory Bandwith | 489 GB/s |
| 320 bit | Memory Interface | 352 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.050 GHz | Base Clock | 1.480 GHz |
| 1.650 GHz | Boost Clock | 1.683 GHz + 6 % |
| Avg (Game) Clock | 1.657 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 200 W | TDP | 250 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | -- |
| 1 x 65 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Water cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 0 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| -- | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 4x DP v1.4 | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | MSI Mystic Light |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 277 mm |
| 112 mm | Height | 170 mm |
| -- | Width | 22 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 1 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1312 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| VCNRTXA4500-PB | Part-no | -- |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q1/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
